Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 盪

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+76EA
Unicode Decimal30442
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdàng,tàng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđãng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

đãng
Các ý nghĩa đầy đủmelt; be charmed; captivated

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: トウ(漢)、ドウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とろ(かす)、あら(う)、うご(く)、ほしいまま(にする)、とろ(ける)、あらいきよ(める)、うご(かす)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác