Tên ngườiTần suất: #2063
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 砦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7826
Unicode Decimal30758
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrại

Phiên âm Hán Việt

trại
Các ý nghĩa đầy đủfort; stronghold; entrenchments

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: サイ(漢)、ゼ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: とりで

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(てき)はその(とりで)(せんりょう)した。

The enemy occupied the fort.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính占領
Trợ từ