N1THCS 3Tần suất: #1685
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 禅

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7985
Unicode Decimal31109
Mã Braille (6 chấm)⠸⠶⠳
Mã Braille Kantenji⡗⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchán,shàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthiền, thiện
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thiền, thiện
Các ý nghĩa đầy đủZen; silent meditation
Ý nghĩa chính thường dùngZen

Cách đọc

Âm On Katakana

ゼン

Chi tiết: ゼン(呉)、セン(漢)

Thống kê tần suất dùng:ゼン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しずか、ゆず(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(ざぜん)()んだ。

He sat in Zen meditation.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính組む
Trợ từ