Ngoài bảng
Số nét22 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 籟

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7C5F
Unicode Decimal31839
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn렴,뢰
Phiên âm Hán Việtlãi, lại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãi, lại
Các ý nghĩa đầy đủrattling of the wind

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ライ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ふえ、ひび(き)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ