Kanji
bute
214 Bộ Thủ
Hiragana / Katakana
Sáng
Romaji
Ngôn ngữ hiển thị
Tiếng Việt
한국어
中文
English
← Quay lại trang tìm kiếm
籟
Ngoài bảng
Số nét
22 nét
Thuộc bộ thủ
竹
Cấu trúc
品
Thứ tự nét & Thư pháp
Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thư
Thảo thư
Triện thư
Thông số Unicode & Kỹ thuật
Unicode Hex
U+7C5F
Unicode Decimal
31839
Mã Braille (6 chấm)
N/A
Mã Braille Kantenji
N/A
Đa ngôn ngữ & Biến thể
Phiên âm Pinyin tiếng Trung
lài
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
렴,뢰
Phiên âm Hán Việt
lãi, lại
Giản thể
籁
Phồn thể
籟
Phiên âm Hán Việt
lãi, lại
Các ý nghĩa đầy đủ
rattling of the wind
Cách đọc
Âm On Katakana
None
Chi tiết:
ライ(呉)
Âm Kun Hiragana
None
Chi tiết:
ふえ、ひび(き)
Phân tích cấu trúc & Bộ phận
Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
賴
束
負
Từ các bộ thủ
貝
目
口
⺮
八
頁
木
刀