Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 羹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7FB9
Unicode Decimal32697
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggēng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcanh, lang
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

canh, lang
Các ý nghĩa đầy đủhot soup

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: コウ(漢)、キョウ(呉)、カン(唐)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あつもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あつもの)()りて(なます)()く。

A burnt child dreads the fire.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính懲りる
Trợ từ
(あつもの)()りて(なます)()く。

A burnt child dreads the fire.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính吹く
Trợ từ