Ngoài bảng
Số nét24 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鱠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9C60
Unicode Decimal40032
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhoái, quái

Phiên âm Hán Việt

khoái, quái
Các ý nghĩa đầy đủlizard fish

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カイ(漢)、ケ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: えそ、なます

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あつもの)()りて(なます)()く。

A burnt child dreads the fire.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính懲りる
Trợ từ
(あつもの)()りて(なます)()く。

A burnt child dreads the fire.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 2 (Tiểu học)
Từ chính吹く
Trợ từ