N1THPTTần suất: #1635
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 股

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+80A1
Unicode Decimal32929
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⡜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcổ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cổ
Các ý nghĩa đầy đủthigh; crotch; yarn; strand
Ý nghĩa chính thường dùngthigh

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: コ(漢)、ク(呉)

Thống kê tần suất dùng:コ(100%)

Âm Kun Hiragana

また

Chi tiết: また、もも

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あの(ふたまた)(おとこ)()らしめてやるから、ちょっと()ってて!

Just wait till I get my hands on that two-timing bastard!

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính懲らしめる
Trợ từ