N1THPTTần suất: #1879
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+816B
Unicode Decimal33131
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⠮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǒng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthũng, trũng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thũng, trũng
Các ý nghĩa đầy đủtumor; swelling; tumour
Ý nghĩa chính thường dùngtumour

Cách đọc

Âm On Katakana

シュ

Chi tiết: ショウ(漢)、シュ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュ(100%)

Âm Kun Hiragana

は(らす)、は(れる)

Chi tiết: は(れる)、は(れ)、は(らす)、く(む)、はれもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

まるで()(もの)(さわ)るように(あつか)った。

He treated it with utmost care.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính触る
Trợ từ