N1THPTTần suất: #2384
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 腺

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+817A
Unicode Decimal33146
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢅⣳⢸

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttuyến
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tuyến
Các ý nghĩa đầy đủgland; (kokuji)
Ý nghĩa chính thường dùnggland

Cách đọc

Âm On Katakana

セン

Chi tiết: セン(慣)

Thống kê tần suất dùng:セン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: すじ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(るいせん)()まっていると()われました。

I was told my tear duct was blocked.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính詰まる
Trợ từ