N2THCS 1Tần suất: #1250
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 涙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6D99
Unicode Decimal28057
Mã Braille (6 chấm)⠨⠙⠅
Mã Braille Kantenji⡇⢞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlệ, luỵ

Phiên âm Hán Việt

lệ, luỵ
Các ý nghĩa đầy đủtears; sympathy
Ý nghĩa chính thường dùngtears

Cách đọc

Âm On Katakana

ルイ

Chi tiết: ルイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ルイ(100%)

Âm Kun Hiragana

なみだ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しょうじょ)(こころ)(やわ)らいで(なみだ)ぐんだ。

The girl melted into tears.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính和らぐ
Trợ từ
(かのじょ)はあまり()いたので(なみだ)()れてしまった。

She cried till her eyes dried.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính枯れる
Trợ từ
(なみだ)(なが)れている。

Tears flow down.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính流れる
Trợ từ
(かのじょ)(ほお)には(なみだ)(なが)れていた。

Tears were flowing down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính流れる
Trợ từ
(かのじょ)()には(なみだ)()きあふれていた。

Her eyes gushed with tears.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính湧く
Trợ từ
(るいせん)()まっていると()われました。

I was told my tear duct was blocked.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính詰まる
Trợ từ
(かのじょ)()(なみだ)()れていた。

Her eyes were moist with tears.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính濡れる
Trợ từ
(かのじょ)(なみだ)ながらに(ともだち)(わか)れた。

She parted from her friend in tears.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính別れる
Trợ từ
(かのじょ)(なみだ)(ほお)(つた)わせながら(なさ)けを()うた。

She implored mercy with tears running down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính伝う
Trợ từ
(かのじょ)はその(はなし)(かんどう)して(なみだ)した。

She was moved to tears at story.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính感動
Trợ từ
あんな(おそ)ろしい(おとこ)のために(なが)(なみだ)はない。

I cannot shed a tear for that horrible man.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính流す
Trợ từ
(なみだ)(かのじょ)(ほお)(なが)れた。

Tears were rolling down her cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính流れる
Trợ từ
(おおつぶ)(なみだ)(ほお)(つた)って(なが)()ちた。

A big tear rolled down my cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính伝う
Trợ từ
(なみだ)(かのじょ)(ほお)(つた)って(なが)れおちた。

Tears fell down her cheeks.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính伝う
Trợ từ
ひとしずくの(なみだ)(かのじょ)のほおを(つた)って()ちた。

A tear rolled down her cheek.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính伝う
Trợ từ