Ngoài bảngTần suất: #2300
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 舐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8210
Unicode Decimal33296
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthỉ, thị, để
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thỉ, thị, để
Các ý nghĩa đầy đủlick; lap up; burn up; taste; undergo; underrate; despise

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(漢)、ジ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ねぶ(る)、な(める)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

「そんなに()められた(あいて)じゃないけどなぁ・・・」「そうだよ、(きゅうそ)(ねこ)()むって()うじゃないか」

"I don't think she's an opponent you can ignore like that ..." "That's right, they say a cornered rat bites back, don't they?"

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính噛む
Trợ từ