Tên ngườiTần suất: #2775
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 茸

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8338
Unicode Decimal33592
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungróng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhung, nhĩ, nhũng
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhung, nhĩ, nhũng
Các ý nghĩa đầy đủmushroom

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョウ(漢)、ニョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きのこ、たけ、しげ(る)、ふくろづの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(しいたけ)(かんそう)させて(ほぞん)します。

We keep shiitake mushrooms dry.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính乾燥
Trợ từ