N1THPTTần suất: #1847
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 椎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+690E
Unicode Decimal26894
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢥⠤⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungchuí,zhuī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn추,퇴
Phiên âm Hán Việtchuy, chuỳ, truỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chuy, chuỳ, truỳ
Các ý nghĩa đầy đủoak; mallet; sweet oak
Ý nghĩa chính thường dùngsweet oak

Cách đọc

Âm On Katakana

ツイ

Chi tiết: ツイ(漢)、ズイ(呉)、スイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ツイ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つち、う(つ)、しい、せぼね、おろ(か)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ついかんばん)ヘルニアは(せぼね)()にある(ついかんばん)という(なんこつ)()()すものです。

Disk herniation is when cartilage, called 'intervertebral disk' and found between each vertebra, slips out.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính飛び出す
Trợ từ
(しいたけ)(かんそう)させて(ほぞん)します。

We keep shiitake mushrooms dry.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính乾燥
Trợ từ