N3THPTTần suất: #1612
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 袖

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8896
Unicode Decimal34966
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡗⠘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxiù
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttụ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tụ
Các ý nghĩa đầy đủsleeve; wing (building); extension; give cold shoulder
Ý nghĩa chính thường dùngsleeve

Cách đọc

Âm On Katakana

シュウ

Chi tiết: シュウ(漢)、ジュ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シュウ(100%)

Âm Kun Hiragana

そで

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(そで)(あぶら)まみれのなべに()れた。

His sleeve touched the greasy pan.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính触れる
Trợ từ