N1THPTTần suất: #3231
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 訃

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8A03
Unicode Decimal35331
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⠗⡼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphó
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phó
Các ý nghĩa đầy đủobituary

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(呉)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しらせ、し(らせ)、つ(げる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(とつぜん)(かれ)(ふほう)(わたし)(おどろ)かせた。

The news of his sudden death astounded me.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính驚く
Trợ từ