Ngoài bảngTần suất: #1981
Số nét23 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品u

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 讐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B90
Unicode Decimal35728
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthù

Phiên âm Hán Việt

thù
Các ý nghĩa đầy đủenemy; revenge

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シュウ(漢)、ズ(呉)、ジュ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あだ、むく(いる)、あ(たる)、くらべただ(す)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)はなんとかして(ふくしゅう)しようと(あせ)っていた。

She wanted desperately to get her vengeance.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính焦る
Trợ từ
(かれ)はやっと(ふくしゅう)(しん)(おさ)えた。

He managed to forbear his revenge.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính抑える
Trợ từ