N1THCS 1Tần suất: #2143
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 雌

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+96CC
Unicode Decimal38604
Mã Braille (6 chấm)⠰⠳⠿
Mã Braille Kantenji⠱⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungcí,(cī)
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthư
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thư
Các ý nghĩa đầy đủfeminine; female

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: シ(呉)

Thống kê tần suất dùng:シ(100%)

Âm Kun Hiragana

め、めす

Chi tiết: め、めす、めん

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

ジャックは(めうし)(たね)(こうかん)した。

Jack exchanged the cow for the seeds.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính交換
Trợ từ