Ngoài bảng
Số nét16 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 霍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+970D
Unicode Decimal38669
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghuò
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthoắc, quắc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hoắc, quắc
Các ý nghĩa đầy đủquick; sudden

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: にわか、にわ(か)、はや(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

あの(げんき)(おとこ)(びょうき)(たお)れるなんて、(おに)ともっぱらの(うわさ)だよ。

For a healthy cheerful guy like that to get sick is like the devil getting sunstroke. Everyone is talking about it.

Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính倒れる
Trợ từ