Tên ngườiTần suất: #2712
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鯛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+9BDB
Unicode Decimal39899
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungdiāo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtđiêu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

điêu
Các ý nghĩa đầy đủsea bream; red snapper

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(えび)(たい)()る。

Throw a sprat to catch a whale.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính釣る
Trợ từ