N1THCS 2Tần suất: #2171
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 閲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+95B2
Unicode Decimal38322
Mã Braille (6 chấm)⠢⠋⠡
Mã Braille Kantenji⣵⠬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyuè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtduyệt
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

duyệt
Các ý nghĩa đầy đủreview; inspection; revision
Ý nghĩa chính thường dùngreview

Cách đọc

Âm On Katakana

エツ

Chi tiết: エツ(漢)、エチ(呉)

Thống kê tần suất dùng:エツ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: けみ(する)、へ(る)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

この(こうえつ)(りょく)(よわ)さは(ひとで)()らないとしか(かんが)えられませんね。

I can only put this poor checking down to lack of people at work.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính足る
Trợ từ