Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
エツ
Chi tiết: エツ(漢)、エチ(呉)
Thống kê tần suất dùng:エツ(100%)
None
Chi tiết: けみ(する)、へ(る)
I can only put this poor checking down to lack of people at work.