N1THCS 3Tần suất: #2525
Số nét5 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 凹

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51F9
Unicode Decimal20985
Mã Braille (6 chấm)⠨⠊⠁
Mã Braille Kantenji⠱⣬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungāo,wā
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtao
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ao
Các ý nghĩa đầy đủconcave; hollow; sunken
Ý nghĩa chính thường dùngconcave

Cách đọc

Âm On Katakana

オウ

Chi tiết: オウ(漢)、ヨウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:オウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: くぼ(む)、へこ(む)、ぼこ、へこ(ます)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ともだち)ブロガーさんがブログ(へいさ)(けっしん)されて(へこ)(きみ)です。

I'm a bit down because a blogger friend of mine has decided to stop blogging.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính決心
Trợ từ