N1THCS 3Tần suất: #1576
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 剛

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+525B
Unicode Decimal21083
Mã Braille (6 chấm)⠨⠔⠓
Mã Braille Kantenji⣥⡞

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunggāng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcang, cương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cang, cương
Các ý nghĩa đầy đủsturdy; strength; tough
Ý nghĩa chính thường dùngsturdy; tough

Cách đọc

Âm On Katakana

ゴウ

Chi tiết: ゴウ(慣)、コウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゴウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つよ(い)、かた(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)は10マイル(きょうそう)(はし)るほど(ごうけん)だった。

She was strong enough to run a 10-mile race.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính走る
Trợ từ