Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ゴウ
Chi tiết: ゴウ(慣)、コウ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ゴウ(100%)
None
Chi tiết: つよ(い)、かた(い)
She was strong enough to run a 10-mile race.