Tên ngườiTần suất: #2568
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 灼

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+707C
Unicode Decimal28796
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhuó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchước
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chước
Các ý nghĩa đầy đủmiraculous

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シャク(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あらた、やく、や(く)、あき(らか)、あらたか、やいと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しゃくねつ)(たいよう)(からだ)()げるほどだった。

The scorching sun grilled us.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính焦げる
Trợ từ