N1THCS 2Tần suất: #2666
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嘱

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5631
Unicode Decimal22065
Mã Braille (6 chấm)⠠⠻⠚
Mã Braille Kantenji⠷⣮

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhǔ
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtchúc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

chúc
Các ý nghĩa đầy đủentrust; request; send a message; charge with
Ý nghĩa chính thường dùngentrust; charge with

Cách đọc

Âm On Katakana

ショク

Chi tiết: ショク(漢)、ソク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ショク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しょく(する)、たの(む)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(きょうし)になることを(しょくぼう)している。

He aspires to become a teacher.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính嘱望
Trợ từ