Ngoài bảng
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 嬾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5B3E
Unicode Decimal23358
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunglǎn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlãn, lại
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

lãn, lại
Các ý nghĩa đầy đủlazy; languid

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ラン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おこた(る)、ものうい、ものう(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ