N1THPTTần suất: #2238
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 瞭

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+77AD
Unicode Decimal30637
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⣷⠼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungle,liǎo
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtliêu, liễu, liệu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

liêu, liễu, liệu
Các ý nghĩa đầy đủclear; obvious
Ý nghĩa chính thường dùngobvious

Cách đọc

Âm On Katakana

リョウ

Chi tiết: リョウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:リョウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: あきらか、あき(らか)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(しき)(よぶん)(へんすう)(くわ)えたことによって、この(じっけん)(けっか)(ふめいりょう)なものになっている。

The result of this experiment is obscured by the extra variables added in the formula.

Độ khóTrên THPT
Từ chính加える
Trợ từ