Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ゲン
Chi tiết: ゲン(呉)、カン(漢)
Thống kê tần suất dùng:ゲン(100%)
まぼろし
Chi tiết: まぼろし、まど(わす)
The vision that was planted in my senses still silently lingers.