N1THPTTần suất: #2462
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 傲

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+50B2
Unicode Decimal20658
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⡃⠤⣜

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungào
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngạo
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngạo
Các ý nghĩa đầy đủbe proud; arrogant; arrogance
Ý nghĩa chính thường dùngarrogant; arrogance

Cách đọc

Âm On Katakana

ゴウ

Chi tiết: ゴウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ゴウ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おご(る)、あなど(る)、あそ(ぶ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(にほんご)のニュアンスが()からないくせに、(じぶん)(じしょ)のほうが(ただ)しいと()()(ごうまん)(けとう)だ。

You're an arrogant dirty foreigner who claims your dictionary is correct even though you don't understand the nuances of Japanese.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính分かる
Trợ từ