N1THCS 1Tần suất: #1553
Số nét14 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 暦

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+66A6
Unicode Decimal26278
Mã Braille (6 chấm)⠲⠛⠪
Mã Braille Kantenji⢕⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlịch

Phiên âm Hán Việt

lịch
Các ý nghĩa đầy đủcalendar; almanac
Ý nghĩa chính thường dùngcalendar

Cách đọc

Âm On Katakana

レキ

Chi tiết: レキ(漢)、リャク(呉)

Thống kê tần suất dùng:レキ(100%)

Âm Kun Hiragana

こよみ

Chi tiết: こよみ、りゃく

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Các chữ dễ nhầm lẫn

Các chữ Kanji có cấu trúc hoặc nét viết tương tự:

Câu ví dụ minh họa

(ちゅうごく)では、(きゅうれき)にしたがって(しょうがつ)(いわ)う。

In China, they celebrate New Year by the lunar calendar.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính祝う
Trợ từ