N1THPTTần suất: #2213
Số nét11 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 淫

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6DEB
Unicode Decimal28139
Mã Braille (6 chấm)⠸⠃⠱
Mã Braille Kantenji⢱⡎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyín
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdâm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dâm
Các ý nghĩa đầy đủlewdness; licentiousness; lewd
Ý nghĩa chính thường dùnglewd

Cách đọc

Âm On Katakana

イン

Chi tiết: イン(呉)

Thống kê tần suất dùng:イン(100%)

Âm Kun Hiragana

みだ(ら)

Chi tiết: ひた(す)、ほしいまま、みだ(ら)、みだ(れる)、みだり、ふけ(る)、あふ(れる)、みだ(す)、おお(きい)、ながあめ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(みだ)らな(せいかつ)から(あし)(あら)った。

He was converted from his licentious living.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính洗う
Trợ từ