N1THCS 2Tần suất: #1413
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 滝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6EDD
Unicode Decimal28381
Mã Braille (6 chấm)⠨⠚⠕
Mã Braille Kantenji⡇⢬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtlong

Phiên âm Hán Việt

long
Các ý nghĩa đầy đủwaterfall; rapids; cascade
Ý nghĩa chính thường dùngwaterfall

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ロウ(呉)

Âm Kun Hiragana

たき

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(あめ)(たき)のように()ってきた。

Down came the rain in torrents.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính降る
Trợ từ
(たに)(たき)(おと)(はんきょう)する。

The valley echoes the sound of the waterfall.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính反響
Trợ từ