N1THPTTần suất: #1926
Số nét4 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 牙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7259
Unicode Decimal29273
Mã Braille (6 chấm)⠰⠂⠣
Mã Braille Kantenji⠑⣾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnha
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nha
Các ý nghĩa đầy đủtusk; fang; tusk radical (no. 92)
Ý nghĩa chính thường dùngtusk

Cách đọc

Âm On Katakana

ガ、ゲ*

Chi tiết: ガ(漢)、ゲ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガ(61.5%), ゲ(38.5%)

Âm Kun Hiragana

きば

Chi tiết: きば、は、さいとり

Câu ví dụ minh họa

(きば)もないくせに()えまくる(いぬ)とは(ちが)うんだ。

I'm not a toothless barking dog.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính吠える
Trợ từ
(かれ)(ぞうげ)(ずあん)()った。

He carved designs in ivory.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính彫る
Trợ từ