Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ガ、ゲ*
Chi tiết: ガ(漢)、ゲ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ガ(61.5%), ゲ(38.5%)
きば
Chi tiết: きば、は、さいとり
I'm not a toothless barking dog.
He carved designs in ivory.