Ngoài bảngTần suất: #2436
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 吠

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5420
Unicode Decimal21536
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungfèi
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphệ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phệ
Các ý nghĩa đầy đủbark; howl; cry

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ハイ(漢)、バイ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: ほえ(る)、ほ(える)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(よどお)しうちの(いぬ)()えているのが()こえた。

I heard our dog barking all night.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 4 (Tiểu học)
Từ chính吠える
Trợ từ
(かのじょ)(とお)くで(いぬ)()えているのを(みみ)にした。

She heard a dog barking in the distance.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính吠える
Trợ từ
(とつぜん)(いぬ)()()した。

All of a sudden, a dog began barking.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính吠える
Trợ từ
(わたし)たちが(ちか)づくとライオンが()()した。

The lion began to roar as we approached.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính吠える
Trợ từ
(いぬ)()えるたびに()()ますな。

Wake not at every dog's bark.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính吠える
Trợ từ
(いぬ)便(ゆうびん)()さんに()えた。

The dog barked at the mailman.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính吠える
Trợ từ
(ときどき)(わたし)(いぬ)(よる)(なか)()()えます。

Sometimes my dog barks in the middle of the night.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính吠える
Trợ từ
(かれ)()っている(いぬ)(ときどき)(みし)らぬ(ひと)()えた。

The dog who he kept sometimes barked at strangers.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính吠える
Trợ từ
(みし)らぬ(ひと)()()かるのは(おお)くの(いぬ)(きょうつう)(しゅうかん)です。

Barking at strangers is a habit common to many dogs.

Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính吠える
Trợ từ
(きば)もないくせに()えまくる(いぬ)とは(ちが)うんだ。

I'm not a toothless barking dog.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính吠える
Trợ từ
(かのじょ)()える(いぬ)(こわ)がる。

She is afraid of barking dogs.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính怖がる
Trợ từ