Ngoài bảngTần suất: #2371
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 眩

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7729
Unicode Decimal30505
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungxuàn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthuyễn
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

huyễn
Các ý nghĩa đầy đủfaint; dizzy

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ゲン(呉)、ケン(漢)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: げん(す)、くるめ(く)、まぶ(しい)、くら(む)、まど(う)、めま(い)、まばゆ(い)、くれ(る)、ま(う)、く(れる)、くら(ます)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(まひる)(たいよう)がテニスコートを()(くら)むほどに()らしあげた。

The noonday sun beat down with dazzling brightness on the tennis court.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính照らす
Trợ từ