N1THCS 2Tần suất: #1707
Số nét13 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 稚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A1A
Unicode Decimal31258
Mã Braille (6 chấm)⠠⠸⠎
Mã Braille Kantenji⡕⠎

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungzhì
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttrĩ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

trĩ
Các ý nghĩa đầy đủimmature; young; childish
Ý nghĩa chính thường dùngimmature; childish

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: チ(漢)、ジ(呉)

Thống kê tần suất dùng:チ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: いとけない、おさない、おくて、おでる、わか(い)、いとけな(い)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(ようちえん)()たちは()をつないで(こうえん)(なか)(ある)いていた。

The kindergarten children were walking hand in hand in the park.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính歩く
Trợ từ