N1THCS 2Tần suất: #1272
Số nét15 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc⿰4

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 穂

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+7A42
Unicode Decimal31298
Mã Braille (6 chấm)⠰⠹⠮
Mã Braille Kantenji⡕⣺

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttoại, tuệ

Phiên âm Hán Việt

toại, tuệ
Các ý nghĩa đầy đủear; ear (grain); head; crest (wave); ear (of a plant); spike
Ý nghĩa chính thường dùngear (of a plant); spike

Cách đọc

Âm On Katakana

スイ

Chi tiết: スイ(漢)、ズイ(呉)

Thống kê tần suất dùng:スイ(100%)

Âm Kun Hiragana

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(みの)るほど(あたま)()れる(いなほ)かな。

The boughs that bear most hang lowest.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính垂れる
Trợ từ