N1THCS 3Tần suất: #1756
Số nét19 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 譜

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+8B5C
Unicode Decimal35676
Mã Braille (6 chấm)⠢⠽⠅
Mã Braille Kantenji⠗⣚

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtphả, phổ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

phả, phổ
Các ý nghĩa đầy đủmusical score; music; note; staff; table; genealogy; systematic record
Ý nghĩa chính thường dùngmusical score; systematic record

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: フ(呉)、ホ(漢)

Thống kê tần suất dùng:フ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しる(す)、つづ(く)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かのじょ)(がくふ)なしにピアノを()く。

She plays the piano by ear.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính弾く
Trợ từ