Ngoài bảng
Số nét17 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 鍮

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+936E
Unicode Decimal37742
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng TrungN/A
Phiên âm Hangul tiếng Hàn유,투
Phiên âm Hán Việtthâu

Phiên âm Hán Việt

thâu
Các ý nghĩa đầy đủbrass

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: チュウ(慣)、トウ(漢)、ツ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(きん)(いろ)(しんちゅう)()ている。

Gold is similar in color to brass.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính似る
Trợ từ