N1THPTTần suất: #1691
Số nét18 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữCompound ideograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 顎

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+984E
Unicode Decimal38990
Mã Braille (6 chấm)⠲⠂⠑
Mã Braille Kantenji⠕⠾

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungè
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtngạc
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

ngạc
Các ý nghĩa đầy đủjaw; chin; gill
Ý nghĩa chính thường dùngchin

Cách đọc

Âm On Katakana

ガク

Chi tiết: ガク(呉)

Thống kê tần suất dùng:ガク(100%)

Âm Kun Hiragana

あご

Chi tiết: あご、あぎと

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(あご)(ひげ)()やしている。

He has a beard.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính生やす
Trợ từ