N1THCS 3Tần suất: #2062
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 叙

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+53D9
Unicode Decimal21465
Mã Braille (6 chấm)⠠⠴⠵
Mã Braille Kantenji⠧⡬

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttự
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

tự
Các ý nghĩa đầy đủconfer; relate; narrate; describe
Ý nghĩa chính thường dùngconfer; describe

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョ

Chi tiết: ジョ(呉)、ショ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジョ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: つい(ず)、ついで、の(べる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かれ)(じじょでん)(きょう)(はつばい)され、(ごぜん)(ちゅう)(かんばい)した。

His autobiography was released today and was sold out by noon.

Độ khóLớp 10 (THPT)
Từ chính完売
Trợ từ