N1THCS 3Tần suất: #1020
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 伯

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+4F2F
Unicode Decimal20271
Mã Braille (6 chấm)⠲⠥⠇
Mã Braille Kantenji⢑⣌

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungbà,bǎi,bó
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtbá, bách
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

bá, bách
Các ý nghĩa đầy đủchief; count; earl; uncle; Brazil; older sibling of parent
Ý nghĩa chính thường dùngchief; older sibling of parent

Cách đọc

Âm On Katakana

ハク

Chi tiết: ハク(漢)、ヒャク(呉)、ハ(漢)、ヘ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ハク(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おさ、かしら、はたがしら

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(わたし)(おば)は、(むりょう)ハワイ(りょこう)()たった。

My aunt won an all-expenses-paid tour of Hawaii.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính当たる
Trợ từ