Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
ハク
Chi tiết: ハク(漢)、ヒャク(呉)、ハ(漢)、ヘ(呉)
Thống kê tần suất dùng:ハク(100%)
None
Chi tiết: おさ、かしら、はたがしら
My aunt won an all-expenses-paid tour of Hawaii.