N1THCS 3Tần suất: #1967
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc⿰1

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 愉

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6109
Unicode Decimal24841
Mã Braille (6 chấm)⠰⠬⠓
Mã Braille Kantenji⠳⣘

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdu, thâu
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

du, thâu
Các ý nghĩa đầy đủpleasure; happy; rejoice; pleased
Ý nghĩa chính thường dùngpleasure; pleased

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: ユ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ユ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: たの(しい)、たの(しむ)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

あなたは(きのう)(ゆかい)()ごしましたか。

Did you enjoy yourself yesterday?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính過ごす
Trợ từ