Tên ngườiTần suất: #2066
Số nét8 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 函

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+51FD
Unicode Decimal20989
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trunghán
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việthàm
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

hàm
Các ý nghĩa đầy đủbox (archaic)

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: カン(漢)、ゴン(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: はこ、い(れる)、よろい

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ
Là thành phần trong các chữ Kanji khác

Câu ví dụ minh họa

はがきにこの(きって)()って便(ゆうびんばこ)(とうかん)しなさい。

Put this stamp on the postcard and drop it in the mailbox.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính貼る
Trợ từ