Tên ngườiTần suất: #1546
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 卿

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+537F
Unicode Decimal21375
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungqīng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkhanh
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

khanh
Các ý nghĩa đầy đủyou; lord; secretary; state minister

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ケイ(漢)、キョウ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: きみ、くげ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かべ)には、ピアノに()かって(すわ)っているアンソニー(きょう)(おお)きな(しゃしん)がかかっていました。

On the wall there was a big picture of Sir Anthony at the piano.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính向かう
Trợ từ