Ngoài bảngTần suất: #2352
Số nét9 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 屍

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C4D
Unicode Decimal23629
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungshī
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtthi
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

thi
Các ý nghĩa đầy đủcorpse

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: シ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: しかばね、かばね

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(さくら)()(した)には(したい)()まっている!

There are dead bodies under the cherry trees!

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính埋まる
Trợ từ