N1Tiểu học 4Tần suất: #1324
Số nét7 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 岐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5C90
Unicode Decimal23696
Mã Braille (6 chấm)⠰⠣⠔
Mã Braille Kantenji⡑⣊

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtkì, kỳ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

kì, kỳ
Các ý nghĩa đầy đủbranch off; fork in road; scene; arena; theater; diverge
Ý nghĩa chính thường dùngbranch off; diverge

Cách đọc

Âm On Katakana

Chi tiết: キ(漢)、ギ(呉)

Thống kê tần suất dùng:キ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: わか(れる)、ちまた

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(かわ)(まち)の3キロ(かりゅう)(ぶんき)する。

The river branches three kilometers below the town.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 7 (THCS)
Từ chính分岐
Trợ từ