N1THPTTần suất: #2094
Số nét3 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPictograph
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 巾

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5DFE
Unicode Decimal24062
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille Kantenji⢧⡈

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungjīn
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtcân
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

cân
Các ý nghĩa đầy đủtowel; hanging scroll; width; cloth radical (no. 50)
Ý nghĩa chính thường dùngtowel

Cách đọc

Âm On Katakana

キン

Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)、コ(慣)

Thống kê tần suất dùng:キン(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おお(い)、ちきり、きれ、ふきん、かぶりもの

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

5.(はんのう)()わったら、()(ぞうきん)(うえ)(しけんかん)をおく。

5. When the reaction is over, place the test-tube on a damp cloth.

Độ khóLớp 6 (Tiểu học)
Từ chính終わる
Trợ từ