Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.
キン
Chi tiết: キン(漢)、コン(呉)、コ(慣)
Thống kê tần suất dùng:キン(100%)
None
Chi tiết: おお(い)、ちきり、きれ、ふきん、かぶりもの
5. When the reaction is over, place the test-tube on a damp cloth.