N1THCS 2Tần suất: #1534
Số nét10 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 徐

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+5F90
Unicode Decimal24464
Mã Braille (6 chấm)⠠⠴⠇
Mã Braille Kantenji⣑⣼

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việttừ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

từ
Các ý nghĩa đầy đủgradually; slowly; deliberately; gently
Ý nghĩa chính thường dùnggradually; slowly

Cách đọc

Âm On Katakana

ジョ

Chi tiết: ジョ(呉)、ショ(漢)

Thống kê tần suất dùng:ジョ(100%)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: おもむろ

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(くるま)(じょこう)するようにと(あいず)した。

I signaled the car to go slow.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính合図
Trợ từ
(くるま)(じょこう)するようにと(あいず)した。

I signaled the car to go slow.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 9 (THCS)
Từ chính徐行
Trợ từ