N1THCS 2Tần suất: #1281
Số nét12 nét
Thuộc bộ thủ
Loại chữPhono-semantic compound
Cấu trúc品l

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 揚

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+63DA
Unicode Decimal25562
Mã Braille (6 chấm)⠨⠜⠁
Mã Braille Kantenji⡷⢨

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trungyáng
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtdương
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

dương
Các ý nghĩa đầy đủhoist; fry in deep fat; raise high; raise; exalt; elevate; praise
Ý nghĩa chính thường dùnghoist; raise high; exalt

Cách đọc

Âm On Katakana

ヨウ

Chi tiết: ヨウ(呉)

Thống kê tần suất dùng:ヨウ(100%)

Âm Kun Hiragana

あ(げる)、あ(がる)

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các chữ Kanji khác
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(はた)()がっている。

The flag is up.

Kanji trong câu
Độ khóTrên THPT
Từ chính揚がる
Trợ từ
(かれ)(はな)(かた)には(よくよう)()けている。

Intonation is absent in his way of speaking.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính欠ける
Trợ từ
ワールドカップで(ゆうしょう)した(ぜんにほん)チームは、(いきようよう)(きこく)してきた。

The Japanese World Cup champion team came back home flushed with victory.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính優勝
Trợ từ
(かのじょ)(さかな)をサラダ()()げた。

She fried fish in salad oil.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 8 (THCS)
Từ chính揚げる
Trợ từ
ワールドカップで(ゆうしょう)した(ぜんにほん)チームは、(いきようよう)(きこく)してきた。

The Japanese World Cup champion team came back home flushed with victory.

Độ khóLớp 5 (Tiểu học)
Từ chính帰国
Trợ từ
(かれ)(いきようよう)()(かえ)した。

He came home in high spirits.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính引き返す
Trợ từ
どうやったらカラッと()がったおいしい(てん)ぷらができるんだろう。(なに)かコツでもあるのかな。

I wonder how tempura fry up so deliciously crisp and dry. Is there a trick to it?

Kanji trong câu
Độ khóLớp 3 (Tiểu học)
Từ chính揚がる
Trợ từ
(えて)()()げる。

Hoist your sail when the wind is fair.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 11 (THPT)
Từ chính揚げる
Trợ từ
(せんしゅ)(たち)(いきようよう)(きょうぎ)(じょう)(こうしん)した。

The players marched triumphantly across the field.

Độ khóTrên THPT
Từ chính行進
Trợ từ