Tên ngườiTần suất: #2216
Số nét6 nét
Thuộc bộ thủ
Cấu trúc

Thứ tự nét & Thư pháp

Thứ tự nét chữ 汝

Sơ đồ thứ tự viết các nét chữ Kanji.

Biến thể Thư pháp cổ phong
Hành thưHành thư
Thảo thưThảo thư
Triện thưTriện thư

Thông số Unicode & Kỹ thuật

Unicode HexU+6C5D
Unicode Decimal27741
Mã Braille (6 chấm)N/A
Mã Braille KantenjiN/A

Đa ngôn ngữ & Biến thể

Phiên âm Pinyin tiếng Trung
Phiên âm Hangul tiếng Hàn
Phiên âm Hán Việtnhữ
Giản thể
Phồn thể

Phiên âm Hán Việt

nhữ
Các ý nghĩa đầy đủyou; thou

Cách đọc

Âm On Katakana

None

Chi tiết: ジョ(漢)、ニョ(呉)

Âm Kun Hiragana

None

Chi tiết: なんじ、なれ、い、うぬ、いまし、し、しゃ、な、なむち、まし、みまし

Phân tích cấu trúc & Bộ phận

Thành phần cấu tạo
Từ các bộ thủ

Câu ví dụ minh họa

(なんじ)(じしん)(しんじつ)であれ、(なんじ)(みずか)(たにん)(いつわ)りなきごとく。

Be so true to thy self, as thou be not false to others.

Kanji trong câu
Độ khóLớp 12 (THPT)
Từ chính偽る
Trợ từ